SQL là gì? Tìm hiểu những thông tin cơ bản về SQL

Hiện nay trên hệ thống thông tin có hàng triệu dữ liệu được tạo ra mỗi phút. Và cơ sở dữ liệu cũng là nền tảng của nhiều trang web và ứng dụng. Vậy nên việc hiểu và nắm bắt về SQL là gì là một vấn đề rất cần thiết. SQL được xem là ngôn ngữ để tương tác với cơ sở dữ liệu. Để hiểu rõ hơn về SQL hãy cùng frankievskitchen.com tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

I. SQL là gì?

SQL là viết tắt của ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu

SQL là gì? SQL là viết tắt của Structured Query Language (Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc). Là một ngôn ngữ máy tính để lưu trữ, thao tác và truy xuất dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu quan hệ.

SQL là ngôn ngữ tiêu chuẩn cho các hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ. Tất cả các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDMS) như MySQL, MS Access, Oracle, Sybase, Informix, Postgres và SQL Server đều sử dụng SQL làm ngôn ngữ cơ sở dữ liệu chuẩn của chúng.

Hiểu một cách đơn giản thì SQL là ngôn ngữ giúp bạn tương tác với cơ sở dữ liệu. Các câu lệnh giúp thực hiện tác dụ như cập nhật hay tạo dữ liệu trên cơ sở dữ liệu. 

II. Lịch sử phát triển ngôn ngữ SQL

  • SQL có quá trình hình và phát triển kéo dài từ thập niên 70 của thế kỷ trước. 
  • Năm 1969, chuyên gia nghiên cứu Edgar F. Codd đã định nghĩa mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ, mô hình này trở thành cơ sở cho sự phát triển của ngôn ngữ SQL. Mô hình này dựa trên thông tin được liên kết với nhiều dữ liệu khác nhau. Ví dụ: chỉ với tên người dùng, bạn có thể tìm thấy tên người dùng và số điện thoại cho tên người dùng đó.
  • Từ năm 1969 đến năm 1974, IBM đã nghiên cứu và phát hành nhiều ngôn ngữ khác cho RDMS. Sau nhiều lần cải tiến và sửa chữa, SQL chính thức được phát hành vào năm 1974.
  • Sau khi thử nghiệm năm 1978, các dòng sản phẩm thương mại dựa trên SQL đã được phát triển, chẳng hạn như SQL /DS (1981) và DB2 (1983).

SQL phát triển với nhiều loại ngôn ngữ khác nhau

  • Năm 1986, IBM đã phát triển nguyên mẫu đầu tiên của cơ sở dữ liệu quan hệ, được tiêu chuẩn hóa bởi ANSI. Cơ sở dữ liệu quan hệ đầu tiên được bắt đầu bởi Relational Software và sau đó trở thành Oracle.

III. Chức năng của SQL

Chức năng của SQL

Một trong những lý do khiến SQL trở nên phổ biến chính là chức năng tuyệt vời của nó, cho phép người dùng thực hiện một số chức năng như:

  • Cho phép người dùng truy cập dữ liệu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ. 
  • Cho phép người dùng xác định dữ liệu trong cơ sở dữ liệu và chỉnh sửa dữ liệu đó.
  • Cho phép người dùng tạo dạng xem, thủ tục được lưu trữ và chức năng trong cơ sở dữ liệu. 
  • Nó có thể được nhúng trong các ngôn ngữ khác bằng cách sử dụng các mô-đun, thư viện và trình biên dịch trước SQL. 
  • Cho phép người dùng giải thích dữ liệu. 
  • Cho phép người dùng tạo và thả cơ sở dữ liệu và bảng. 
  • Cho phép người dùng đặt quyền trên bảng, thủ tục và dạng xem.

IV. Ưu nhược điểm của SQL

1. Ưu điểm

SQL là ngôn ngữ dễ tương tác

SQL là một ngôn ngữ có độ tin cậy cao và hiệu quả trong việc tương tác với cơ sở dữ liệu. Dưới đây là một số ưu điểm của SQL như:

  • Xử lý truy vấn nhanh hơn: Một lượng lớn dữ liệu được truy xuất nhanh chóng và hiệu quả. Các thao tác như chèn, xóa và thao tác dữ liệu cũng được xử lý nhanh. 
  • Portable: Được sử dụng trên PC, máy chủ và máy tính xách tay độc lập với bất kỳ hệ điều hành nào như Windows, Linux hoặc Mac. Nó cũng có thể được nhúng vào các ứng dụng khác. 
  • Ngôn ngữ chuẩn hóa: Với lịch sử lâu đời và các hệ thống được ghi chép đầy đủ, SQL cung cấp một nền tảng nhất quán trên toàn cầu cho tất cả người dùng.
  • Ngôn ngữ tương tác: Dễ học và hiểu, trả lời các câu hỏi phức tạp trong vài giây.
  • Không yêu cầu kỹ năng lập trình: Không yêu cầu dòng mã lớn để truy xuất dữ liệu. Tất cả các từ khóa cơ bản như CHỌN, CHÈN VÀO, CẬP NHẬT. Các quy tắc cú pháp của SQL cũng rất đơn giản, làm cho nó trở thành một ngôn ngữ dễ sử dụng.

2. Nhược điểm

Bên cạnh một số ưu điểm thì SQL có tồn tại một số nhược điểm như:

  • Giao diện phức tạp: SQL có giao diện rất phức tạp đối với một số người dùng chưa quen với việc xử lý dữ liệu.
  • Chỉ kiểm soát một phần: Do nhiều quy tắc bảo mật nội bộ, cơ sở dữ liệu không được kiểm soát hoàn toàn.
  • Chi phí: Một số phiên bản SQL rất đắt và không phải lập trình viên nào cũng có thể mua được.

V. SQl hoạt động như thế nào? 

SQL đóng một vai trò đặc biệt quan trọng trong các hệ thống cơ sở dữ liệu như vậy, và hầu như tất cả các công ty lớn ngày nay đều sử dụng ngôn ngữ lập trình này. 

Nhiều công ty công nghệ lớn như Facebook, Instagram và Whatsapp vẫn sử dụng SQL để lưu trữ và xử lý dữ liệu phụ trợ của họ. 

SQL xử lý các truy vấn từ người dùng (thường được viết dưới dạng trình phân tích cú pháp) thông qua trình tối ưu hóa. Các truy vấn được xử lý theo ba giai đoạn chính:

  • Phân tích cú pháp xác minh rằng cú pháp truy vấn là chính xác. 
  • Ràng buộc là quá trình kiểm tra ngữ nghĩa truy vấn để đảm bảo tính đúng đắn và xác định dữ liệu hiệu quả nhất. 
  • Quá trình tối ưu hóa bao gồm việc tạo một kế hoạch triển khai và chạy các truy vấn quan trọng để trích xuất cơ sở dữ liệu từ hệ thống. Bước này cho phép người dùng tạo tất cả các hoán vị và kết hợp để tìm cách thực thi truy vấn tối ưu. Thời gian càng ngắn, truy vấn càng hiệu quả và kết quả càng tốt.

Một số lệnh truy vấn cơ bản như: CREATE, SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE và DROP,.. trên cơ sở dữ liệu.

Trên đây là toàn bộ những thông tin về SQL là gì được nhiều bạn tìm hiểu. Hy vọng những thông tin này sẽ hữu ích với các bạn. Cảm ơn đã đọc!