1 hải lý bằng bao nhiêu km? 1 dặm bao nhiêu cây số

Hải lý là đơn vị đo độ dài khoảng cách trên biển phổ biến ở Việt Nam. Tuy nhiên, các khái niệm về hải lý hay quy đổi 1 hải lý bằng bao nhiêu km lại ít người biết chính xác. Hiểu được điều đó, bài viết của frankievskitchen.com sẽ giải đáp cho bạn những thắc mắc trên và các khái niệm liên quan tới hải lý đầy đủ nhất nhé!

I. Các khái niệm đơn vị hải lý, km, dặm và cây số

1. Đơn vị hải lý

Hải lý là đơn vị đo chiều dài hàng hải

Một hải lý bằng bao nhiêu km, trước tiên tôi cần hiểu hải lý là gì? Hải lý là đơn vị đo chiều dài hàng hải. Chúng còn được gọi là hải lý. Để hiểu đầy đủ hơn, cơ thể là một góc vĩ độ khoảng một phút cho một kinh tuyến cụ thể. Và đó là một phút của cung kinh độ ở đường xích đạo.

Theo các hiệp ước quốc tế, một hải lý tương đương với 1.852 mét (khoảng 6.076 feet). Ngày nay, ngành hàng hải và hàng không toàn cầu vẫn sử dụng các đơn vị hải lý. Điều này mang lại sự thuận tiện cho quá trình làm việc với biểu đồ. Toàn bộ biểu đồ này dựa trên các dự báo của Mercator với các tỷ lệ khác nhau.

2. Đơn vị km

Km là cách viết tắt của km. Nó được gọi là kmètre trong tiếng Pháp. Trong tiếng Anh, nó là một kilomet. Chúng thể hiện khoảng cách tương đương 1000m.
Trong các hệ thống đo lường quốc tế, km được coi là một đơn vị đo lường suy ra từ đơn vị m. Từ kilo (K và viết tắt) được viết ngay trước đơn vị đo lường quốc tế có nghĩa là đơn vị đo 1000 lần.

3. Đơn vị dặm

Dặm là một trong những đơn vị đo chiều dài và khoảng cách. Tuy nhiên, chúng ít được nhắc đến và sử dụng. Người ta thường lấy km, m làm đơn vị tiêu chuẩn để tính độ dài. Xét hệ thống đo lường quốc tế, có ba hệ thống đo lường chính: Anh, Na Uy và Mỹ.
Mỗi quốc gia, độ dài của hệ thống đo lường không giống nhau. Nói cách khác, mỗi quốc gia có một đơn vị đo lường khác nhau. Chúng thuộc khoảng từ 1 m đến 3 km.
  • Dặm La Mã: Đây là một đơn vị chiều dài rất phổ biến ở La Mã cổ đại. 1 Roman Mile = 1500m.
  • Dặm dùng để bơi lội: Bơi lội là môn thể thao được nhiều người yêu thích và có liên quan đến nước. Dặm được sử dụng làm khoảng cách tiêu chuẩn trong tất cả các cuộc thi bơi lội học đường của Mỹ. Trung bình, một vận động viên bơi dài một dặm bơi 1500 mét, tương đương với 30 vòng của bể bơi. Và hồ bơi này dài 25m.
  • Hệ mét: Đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong tất cả các môn thể thao. Chúng bao gồm điền kinh, trượt băng,… Số dặm ở đây tương đương với khoảng cách 1,5km.
  • Dặm Đan Mạch: Được coi là đơn vị đo độ dài tiêu chuẩn của Đan Mạch. Một dặm tương đương với 7,532m.
  • Dặm dữ liệu: Chuyên dùng để đo các vật thể gắn trên radar. 1 dặm dữ liệu = 1,8288 km.
  • Dặm Đức: Dài gấp 4 lần hải lý, tương đương với 6,4 km. Dặm Scotland: tương đương 1.807,3116m.

4. Đơn vị cây số

Ở nước ta, km được biết đến với cái tên quen thuộc là km. Có người gọi tắt là cây. Trong tiếng Việt, “km” là viết tắt của các trụ của đường quốc lộ. Chúng cách đều nhau 1 km. Điều này đề cập đến số km từ bắc đến nam.
Từ đây có thể hiểu kilomet nghĩa là km. Do đó, km = 1km. Ví dụ, khi chuyển từ Hà Nội vào TP. Thành phố Hồ Chí Minh 1820 km bằng tàu hỏa. Điều này có nghĩa là quãng đường bạn đi được là 1820 km.
Từ cây số được dùng phổ biến trong dân gian. Ở Anh, họ sử dụng “dặm” để nói về khoảng cách và km. Trên thực tế, bạn có thể thấy rằng cây số luôn gắn liền với cả hai bên của đường đánh dấu.
Điều này sẽ giúp người lái xác định khoảng cách đến đích của họ. Tuy nhiên, đối với các đường liên bang, liên thôn, liên xã, cây số hiếm khi được sử dụng.

II. 1 hải lý bằng bao nhiêu km

Số hải lý để chuyển đổi x1.852 = khoảng cách cần tìm kiếm

Sau khi tìm kiếm cẩn thận từng đơn vị đo độ dài và quãng đường, bạn có biết 1 hải lý bằng bao nhiêu km không? Dưới đây là công thức có thể chuyển đổi hải lý thành km:

Số hải lý để chuyển đổi x1.852 = khoảng cách cần tìm kiếm
Hơn nữa, đơn vị hải lý cũng có thể được chuyển đổi sang nhiều đơn vị thông dụng khác, chẳng hạn như:
  • 1 hải lý tương đương với 1.150779 dặm (con số tiêu chuẩn là 57.875/50.292 dặm).
  • 1 hải lý tương đương với 6076.115 feet (số tiêu chuẩn là 2315000/381 teeto).
  • 1 hải lý tương đương với 1012.6859 bước (số chuẩn là 1157500/1143 bước ).
  • 1 hải lý bằng 10 cáp quốc tế. 1.126859 cáp Vương quốc Anh hoặc 8.439049 cáp Mỹ.
  • 1 hải lý tương ứng với 0,998383 phút của đường xích đạo, hoặc 0,9998834 phút của kinh tuyến trung bình.

III. 1 dặm bằng bao nhiêu cây số

1 hải lý bằng bao nhiêu km bạn đã biết. Vậy một dặm là bao nhiêu km? Chắc chắn sau khi đọc những kiến ​​thức trên, bạn sẽ nhận thấy câu hỏi này quá đơn giản. Dặm ít khi được sử dụng, nhưng có thể rất thiết thực trong một số tình huống nhất định.
Nếu quãng đường và độ dài quá dài thì việc sử dụng dặm bay là hợp lý nhất. Thực hành chuyển đổi dặm sang km cũng có nghĩa là chuyển đổi dặm thành km. Vì bao nhiêu km tương ứng với những km nào.
Theo tiêu chuẩn quốc tế: 1 dặm = 1.609344 km = 1.609344 km 1 dặm = 1609.344 m Các quy đổi trên được tính bằng dặm Anh và Mỹ.
Trên thực tế, nhiều người nhầm lẫn con số này với số dặm của Trung Quốc. Tuy nhiên, số dặm ở các quốc gia này hoàn toàn khác nhau. Dặm của Trung Quốc đã được sử dụng từ rất lâu đời. 1 Dặm Trung Quốc = 0,5 km = 0,5 km.

1 dặm = 1.609344 km = 1.609344 km 1 dặm = 1609.344 m

Như vậy, chuyên mục tin tức của chúng tôi đã giải đáp cho bạn chi tiết về 1 hải lý bao nhiêu km và các vấn đề liên quan tới đơn vị đo liên quan tới hải lý. Hy vọng với những thông tin này sẽ giúp bạn có cách quy đổi chuẩn xác nhất!